Ước tính khoản trả góp hàng tháng (EMI) cho một khoản vay. Nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn theo tháng hoặc năm. Xem EMI, tổng lãi, tổng số tiền phải trả, biểu đồ gốc so với lãi và bảng khấu trừ dần đầy đủ, cùng tùy chọn trả trước hàng tháng.
Đối với khoản vay giảm dần dư nợ với lãi gộp theo tháng, EMI = P × r × (1+r)^n ÷ ((1+r)^n − 1), trong đó P là số tiền gốc, r là lãi suất tháng (lãi suất năm%/12/100), và n là số tháng.
Nếu lãi suất năm là 0%, EMI đơn giản bằng số tiền gốc chia cho số tháng.
Mỗi tháng, lãi phát sinh trên dư nợ còn lại; phần còn lại của EMI (cùng khoản trả trước nếu có) sẽ giảm gốc cho đến khi dư nợ về 0.
EMI = P·r·(1+r)^n ÷ ((1+r)^n − 1), r = lãi suất năm/12/100
Vay 100.000 với lãi suất năm 10% trong 12 tháng.
Lãi suất tháng r = 0.10/12. EMI ≈ 8.791,59.
Tổng số tiền phải trả cao hơn 100.000 một chút; phần chênh lệch là lãi. Trả trước mỗi tháng sẽ rút ngắn thời hạn và giảm tổng lãi.
Công thức giảm dần dư nợ là phổ biến, nhưng các bên cho vay có thể dùng cách tính ngày, phí hoặc cách gộp lãi khác nhau. Hãy coi kết quả là ước tính.
Nó thêm một khoản trả gốc bổ sung mỗi tháng sau EMI thông thường, thường giúp rút ngắn thời hạn vay và giảm tổng lãi.
Có. 2 năm sẽ tự chuyển thành 24 tháng trong hệ thống; bạn có thể nhập theo đơn vị nào cũng được.
Phép tính không phụ thuộc vào loại tiền. Việc định dạng dùng mã tiền bạn chọn và kiểu số của ngôn ngữ hiện tại.
Không. Mọi phép tính diễn ra ngay trên trình duyệt của bạn.
Công cụ này chỉ đưa ra ước tính và không phải là lời khuyên tài chính, y tế hay pháp lý.
Số tiền gốc bạn dự định vay.
Lãi suất danh nghĩa theo năm (dạng APR).
Số tiền thêm trả vào gốc mỗi tháng.
EMI hàng tháng
Trả trong 60 tháng theo bảng dưới đây.
| Khoản trả (EMI) | 5.129,13 ₫ |
|---|---|
| Tổng lãi | 57.747,99 ₫ |
| Tổng số tiền phải trả | 307.747,99 ₫ |
| Tổng tiền trả trước | 0 ₫ |
| Số tháng để trả hết | 60 |
Kết quả EMI chỉ là ước tính mang tính giáo dục và không phải lời khuyên tài chính. Phí của bên cho vay, cách gộp lãi và thuế có thể khác nhau.